So sánh sản phẩm
Panasonic HC-X1000 - Chính hãng

Panasonic HC-X1000 - Chính hãng

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 1946
  • Ngày đăng: 10/07/2017

Thông tin sản phẩm

- Hàng mới 100%

- Sản phẩm thương hiệu Panasonic

- Bảo hành: 36 tháng

  • Giá sản phẩm
  • 78.000.000 đ
Mua ngayThêm vào giỏ hàng

Camera
Sensor 1x 18.47 Megapixel 1/2.3"  MOS Sensor
Pixel Gross 18,470,000
Effective Pixels 8.85 Video
8.29 @ Video 16:9
Optics
Focal Length 4.08 - 81.6 mm
35mm Equivalent Focal Length 29.5 - 600 @ Aspect Ratio: 17:9 
30.8 - 626 @ Aspect Ratio: 16:9 
Maximum Aperture f/ 1.8 - f/ 3.6
Zoom Optical: 20x
Intelligent: 40x (in HD)
Digital: 2x
Digital: 5x
Digital: 10x
Filter Size 49 mm
Built-in ND Filters Clear, 1/4, 1/16, 1/64
Recording
System NTSC/PAL
Recording Media SDHC/SDXC  
Video Format 4K
MP4
4096 x 2160p / 24 fps (100 Mbps)
UltraHD
MP4
3840 x 2160p / 59.94 fps (150 Mbps)
3840 x 2160p / 59.94 fps (100 Mbps)
3840 x 2160p / 29.97 fps (100 Mbps)
3840 x 2160p / 25 fps (100 Mbps)
3840 x 2160p / 23.98 fps (100 Mbps)
High Definition
MP4
1920 x 1080p / 59.94 fps (200 Mbps)
1920 x 1080p / 59.94 fps (100 Mbps)
1920 x 1080p / 59.94 fps (50 Mbps)
1920 x 1080p / 29.97 fps (200 Mbps)
1920 x 1080p / 29.97 fps (50 Mbps)
1920 x 1080p / 23.98 fps (200 Mbps)
1920 x 1080p / 23.98 fps (50 Mbps)
High Definition
MOV
1920 x 1080p / 59.94 fps (200 Mbps)
1920 x 1080p / 59.94 fps (100 Mbps)
1920 x 1080p / 59.94 fps (50 Mbps)
1920 x 1080p / 29.97 fps (200 Mbps)
1920 x 1080p / 29.97 fps (50 Mbps)
1920 x 1080p / 23.98 fps (200 Mbps)
1920 x 1080p / 23.98 fps (50 Mbps)
High Definition
AVCHD Progressive
1920 x 1080p / 59.94 fps (28 Mbps)
1920 x 1080i / 59.94 fps (24 Mbps)
1920 x 1080i / 59.94 fps (17 Mbps)
1920 x 1080i / 59.94 fps (5 Mbps)
1280 x 720p / 59.94 fps (8 Mbps)
Aspect Ratio 16:9
17:9
Still Image Resolution JPEG: 8.8 Megapixel, 4096 x 2160 (17:9)
JPEG: 8.3 Megapixel, 3840 x 2160 (16:9)
JPEG: 2.1 Megapixel, 1920 x 1080 (16:9)
Channels 2.0-Channel
Audio Format AAC
Dolby Digital 2ch
LPCM
Display
Display Type Viewfinder
Screen Size .45"
Pixel Count 1,226,880
2nd Display
Display Type LCD
Touchscreen Yes
Screen Size 3.5"
Pixel Count 1,152,000
Rotation Turning Angle: 270°
Features
Image Stabilization Optical
Lux 1400
4 (Super Gain 30dB, Shutter 1/30)
Shutter Speed Not Specified By Manufacturer
White Balance Modes 3000K
5500K
Auto
Manual
Built-in Mic Yes
Built-in Speaker Yes
Wi-Fi Yes, 802.11b/g/n
Accessory Shoe 1x Cold
Tripod Mount 1/4" - 20
Input/Output Connectors
Inputs 2x XLR microphone
1x 1/8" (3.5mm) Stereo Mini camera remote
1x LANC Terminal 2.5 mm super mini jack camera remote
Outputs 1x A/V
1x HDMI A (Full Size)
1x USB 3.0 Type A (Host)
1x USB Micro-B USB 3.0
Microphone Input Yes
Headphone Jack Yes

Hướng dẫn mua hàng tại Ngọc Camera

Ðịa Chỉ : 112 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh
Ðiện Thoại : 028 66 581 581
Hotlines : 0911 581 581 - 0917 581 581

Thông tin sản phẩm

- Hàng mới 100%

- Sản phẩm thương hiệu Panasonic

- Bảo hành: 36 tháng

Sản phẩm cùng danh mục

Chat Facebook